Bản dịch của từ Inlay trong tiếng Việt

Inlay

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inlay(Noun)

ˈɪnlˈeɪ
ˈɪnleɪ
01

Một miếng trám/bọc phục hồi được chế tạo riêng để vừa khít vào lỗ sâu răng (hoặc khoang rỗ) trên bề mặt răng, thường dùng thay cho trám trực tiếp và gắn cố định vào răng.

A filling shaped to fit a tooth cavity.

牙齿填充物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mảnh trang trí hoặc hoa văn được khảm hoặc đặt chìm vào bề mặt một vật (như gỗ, đồ nội thất, đồ trang sức) để tạo họa tiết hoặc điểm nhấn.

A design pattern or piece of material inlaid in something.

镶嵌在物体表面的装饰图案或材料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tờ in hoặc thẻ giấy được kèm theo đĩa CD, đĩa video, v.v., thường chứa thông tin về nội dung, lời bài hát, hướng dẫn sử dụng hoặc hình ảnh minh họa.

A printed card or paper insert supplied with a CD video etc.

随附卡或纸张

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Inlay(Verb)

ˈɪnlˈeɪ
ˈɪnleɪ
01

Trang trí một vật bằng cách chèn các mảnh vật liệu khác (như gỗ, kim loại, xà cừ, đá) vào bề mặt sao cho chúng nằm phẳng bằng với bề mặt đó.

Ornament an object by embedding pieces of a different material in it flush with its surface.

把不同材料嵌入物体表面装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ