Bản dịch của từ Embedding trong tiếng Việt
Embedding
Noun [U/C]

Embedding(Noun)
ɛmbˈɛdɪŋ
ɛmˈbɛdɪŋ
Ví dụ
02
Hành động đưa cái gì đó vào, đặc biệt là trong một bức tranh hoặc một văn bản.
The act of embedding something especially in a picture or a text
Ví dụ
