Bản dịch của từ Encephalopathy trong tiếng Việt
Encephalopathy

Encephalopathy (Noun)
Một bệnh lý làm chức năng não bị rối loạn do nguyên nhân nào đó (ví dụ: nhiễm virus, độc tố trong máu, hoặc các rối loạn chuyển hóa), dẫn đến suy giảm nhận thức, ý thức, hành vi hoặc các chức năng thần kinh khác.
A disease in which the functioning of the brain is affected by some agent or condition such as viral infection or toxins in the blood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Encephalopathy là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng bệnh lý của não, có thể gây ra bởi nhiều yếu tố như nhiễm trùng, độc tố, hoặc thiếu oxy. Tình trạng này có thể dẫn đến suy giảm chức năng nhận thức, thay đổi hành vi hoặc thậm chí hôn mê. Dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa, nhưng từ này thường được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh y khoa và nghiên cứu.
Encephalopathy là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng bệnh lý của não, có thể gây ra bởi nhiều yếu tố như nhiễm trùng, độc tố, hoặc thiếu oxy. Tình trạng này có thể dẫn đến suy giảm chức năng nhận thức, thay đổi hành vi hoặc thậm chí hôn mê. Dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa, nhưng từ này thường được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh y khoa và nghiên cứu.
