Anh - Việt

Bản dịch của từ Encourages trong tiếng Việt

encourages

Verb

encourages (Verb)

/ɛnkˈɝɪdʒɪz/
/ɪnkˈɝədʒəz/
AI

Nghĩa 01

Động từ 'encourages' nghĩa là khuyến khích, động viên ai đó bằng cách cho họ sự ủng hộ, tự tin hoặc hy vọng để họ tiếp tục làm việc hoặc không bỏ cuộc.

To give support confidence or hope to someone.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng khuyến khích thanh thiếu niên tham gia sự kiện.The community center encourages local youth to participate in events.
Chương trình không khuyến khích hành vi tiêu cực trong số người tham gia.The program does not encourage negative behavior among participants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của encourages (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

encourage

V2

Quá khứ đơn

Past simple

encouraged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

encouraged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

encourages

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

encouraging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh