encourages
encourages (Verb)
Nghĩa 01
Động từ 'encourages' nghĩa là khuyến khích, động viên ai đó bằng cách cho họ sự ủng hộ, tự tin hoặc hy vọng để họ tiếp tục làm việc hoặc không bỏ cuộc.
To give support confidence or hope to someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của encourages (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | encourage |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | encouraged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | encouraged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | encourages |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | encouraging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "encourages" là động từ chia theo ngôi thứ ba số nhiều của động từ "encourage", có nghĩa là khuyến khích, cổ vũ hoặc động viên ai đó thực hiện hành động tích cực. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về nghĩa giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, trong sử dụng, các hình thức khác nhau của từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như "encouraging" (khuyến khích) hoặc "encouragement" (sự khuyến khích).