Bản dịch của từ Encouraging change trong tiếng Việt

Encouraging change

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encouraging change(Noun)

ɛnkˈɜːrɪdʒɪŋ tʃˈeɪndʒ
ˈɛnˈkɝɪdʒɪŋ ˈtʃeɪndʒ
01

Một gợi ý hoặc đề xuất cho sự thay đổi

A suggestion or proposal for change

Ví dụ
02

Hành động khuyến khích ai đó thay đổi hoặc cải thiện

The act of encouraging someone to change or improve

Ví dụ
03

Quá trình thay đổi hoặc trở nên khác biệt

The process of making or becoming different

Ví dụ