Bản dịch của từ End of the year trong tiếng Việt

End of the year

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

End of the year(Phrase)

ˈɛnd ˈɒf tʰˈiː jˈɪə
ˈɛnd ˈɑf ˈθi ˈjɪr
01

Thời gian để suy ngẫm về những sự kiện của năm qua và đưa ra những quyết định cho năm sắp tới.

A time for reflection on the past years events and resolutions for the upcoming year

Ví dụ
02

Ngày kết thúc của năm thường được coi là 31 tháng 12.

The conclusion of the year typically regarded as December 31

Ví dụ
03

Thường gắn liền với các buổi lễ và kỳ nghỉ

Often associated with celebrations and holidays

Ví dụ