Bản dịch của từ Enduring analysis trong tiếng Việt
Enduring analysis
Noun [U/C]

Enduring analysis(Noun)
ɛndjˈɔːrɪŋ ˈænɐlˌɪsɪs
ˈɛndʒɝɪŋ ˈænəˌɫɪsɪs
01
Một cách hiểu toàn diện về tình huống văn bản hoặc bộ dữ liệu
A profound interpretation of the situation in the text or data set.
对文本情境或数据集的深入解读
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cuộc kiểm tra và đánh giá có hệ thống về dữ liệu hoặc thông tin
A systematic survey and assessment of data or information.
对数据或信息进行系统的检查与评估
Ví dụ
