Bản dịch của từ Enduring focal point trong tiếng Việt

Enduring focal point

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enduring focal point(Noun)

ɛndjˈɔːrɪŋ fˈəʊkəl pˈɔɪnt
ˈɛndʒɝɪŋ ˈfoʊkəɫ ˈpɔɪnt
01

Điểm chính thu hút sự chú ý hoặc hoạt động

The main point of interest or activity

Ví dụ
02

Một điểm trung tâm để tập trung hoặc thu hút sự chú ý.

A central point of focus or attention

Ví dụ
03

Một điểm nhấn trong nghệ thuật thị giác nơi ánh mắt của người xem bị cuốn hút.

A focal point in visual arts where the viewers eye is drawn

Ví dụ