Bản dịch của từ Energetic escapade trong tiếng Việt

Energetic escapade

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Energetic escapade(Noun)

ˌɛnədʒˈɛtɪk ˈɛskɐpˌeɪd
ˌɛnɝˈdʒɛtɪk ˈɛskəˌpeɪd
01

Một chuyến đi sôi động hoặc phiêu lưu thú vị

A fun trip or an adventurous experience

一次愉快的旅程或一次充满冒险的经历

Ví dụ
02

Một chuyến hành trình liều lĩnh hoặc táo bạo, thường mang cảm giác vui vẻ.

A daring or adventurous journey often brings a thrilling feeling.

一次大胆或冒险的旅程常常带来刺激的体验。

Ví dụ
03

Một hoạt động sôi động và tràn đầy nhiệt huyết

It's an activity characterized by high energy and enthusiasm.

一种充满活力和热情的活动

Ví dụ