Bản dịch của từ Energetic words trong tiếng Việt
Energetic words
Noun [U/C]

Energetic words(Noun)
ˌɛnədʒˈɛtɪk wˈɜːdz
ˌɛnɝˈdʒɛtɪk ˈwɝdz
01
Từ vựng thể hiện cảm giác năng động hoặc sôi nổi
Vocabulary that conveys an active or animated feeling
Ví dụ
02
Các thuật ngữ được sử dụng để mô tả hành động năng động hoặc sự nhiệt huyết
Terms used to describe dynamic actions or enthusiasm
Ví dụ
