Bản dịch của từ Enhance friendships trong tiếng Việt

Enhance friendships

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enhance friendships(Phrase)

ɛnhˈɑːns frˈɛndʃɪps
ˈɛnhæns ˈfrɛndˌʃɪps
01

Cải thiện chất lượng hoặc sức mạnh của tình bạn

To improve the quality or strength of friendships

增进友谊的深度或坚固程度

Ví dụ
02

Để phát triển mối quan hệ gần gũi hơn với bạn bè

To develop closer bonds or connections with friends

建立更紧密的友谊或关系

Ví dụ
03

Để làm cho tình bạn trở nên ý nghĩa và thú vị hơn

To make friendships more meaningful and enjoyable

让友谊变得更加深刻和愉快

Ví dụ