Bản dịch của từ Enigmatic event trong tiếng Việt

Enigmatic event

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enigmatic event(Noun)

ˌɛnɪɡmˈætɪk ɪvˈɛnt
ˌɛnɪɡˈmætɪk ˈɛvənt
01

Một hiện tượng bí ẩn hoặc khó hiểu

A puzzling or mysterious occurrence

Ví dụ
02

Một sự kiện khó hiểu hoặc khó giải thích

An event that is difficult to understand or interpret

Ví dụ
03

Một sự việc gây tò mò vì sự mơ hồ của nó.

An occurrence that elicits curiosity due to its ambiguity

Ví dụ