Bản dịch của từ Enkephalin trong tiếng Việt
Enkephalin

Enkephalin(Noun)
Enkephalin là một trong hai loại peptit (chuỗi ngắn gồm một vài axit amin) tự nhiên có trong não, có tác dụng tương tự endorphin — giúp giảm đau và tạo cảm giác dễ chịu trong cơ thể.
Either of two peptide compounds occurring naturally in the brain related to the endorphins and having similar physiological effects.
脑内啡,一种自然存在于大脑中的肽,具有类似内啡肽的生理作用。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Enkephalin là một loại peptide nội sinh thuộc nhóm opioid, có vai trò quan trọng trong hệ thống thần kinh trung ương, đặc biệt trong việc điều chỉnh cảm giác đau và cảm xúc. Enkephalin chủ yếu được chia thành hai dạng: met-enkephalin và leu-enkephalin, chúng khác biệt về cấu trúc acid amin nhưng có chức năng tương tự. Enkephalin không phân biệt giữa Anh và Mỹ trong cách viết, nhưng phát âm có thể khác nhau do biến thể giọng của mỗi vùng.
Từ "enkephalin" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "en" có nghĩa là "trong" và "kephale" có nghĩa là "đầu". Enkephalin thuộc nhóm peptide giảm đau, được phát hiện lần đầu tiên vào những năm 1970. Chúng được sản sinh trong não để điều chỉnh cảm giác đau và mang lại cảm giác hạnh phúc. Sự kết nối giữa nguồn gốc từ và chức năng sinh học của enkephalin thể hiện rõ trong các nghiên cứu về hệ thần kinh và tâm lý học.
Từ "enkephalin" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu do tính chất chuyên môn của nó trong lĩnh vực sinh học và y học. Enkephalin là một loại peptide tự nhiên, có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh cảm giác đau và các quá trình sinh lý khác. Trong các ngữ cảnh phổ thông, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, báo cáo y tế và tài liệu chuyên ngành liên quan đến thần kinh và dược học.
Enkephalin là một loại peptide nội sinh thuộc nhóm opioid, có vai trò quan trọng trong hệ thống thần kinh trung ương, đặc biệt trong việc điều chỉnh cảm giác đau và cảm xúc. Enkephalin chủ yếu được chia thành hai dạng: met-enkephalin và leu-enkephalin, chúng khác biệt về cấu trúc acid amin nhưng có chức năng tương tự. Enkephalin không phân biệt giữa Anh và Mỹ trong cách viết, nhưng phát âm có thể khác nhau do biến thể giọng của mỗi vùng.
Từ "enkephalin" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "en" có nghĩa là "trong" và "kephale" có nghĩa là "đầu". Enkephalin thuộc nhóm peptide giảm đau, được phát hiện lần đầu tiên vào những năm 1970. Chúng được sản sinh trong não để điều chỉnh cảm giác đau và mang lại cảm giác hạnh phúc. Sự kết nối giữa nguồn gốc từ và chức năng sinh học của enkephalin thể hiện rõ trong các nghiên cứu về hệ thần kinh và tâm lý học.
Từ "enkephalin" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu do tính chất chuyên môn của nó trong lĩnh vực sinh học và y học. Enkephalin là một loại peptide tự nhiên, có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh cảm giác đau và các quá trình sinh lý khác. Trong các ngữ cảnh phổ thông, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, báo cáo y tế và tài liệu chuyên ngành liên quan đến thần kinh và dược học.
