Bản dịch của từ Enormous container trong tiếng Việt
Enormous container
Noun [U/C]

Enormous container(Noun)
ɛnˈɔːməs kəntˈeɪnɐ
ɪˈnɔrməs ˈkɑnˈteɪnɝ
01
Một vật chứa lớn như bể hoặc hộp được sử dụng để đựng chất lỏng hoặc chất rắn.
A large receptacle such as a tank or box used for holding liquids or solids
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cái thùng rất lớn thường được sử dụng để lưu trữ hoặc vận chuyển.
A very large container typically used for storage or transportation
Ví dụ
