Bản dịch của từ Enormous container trong tiếng Việt

Enormous container

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enormous container(Noun)

ɛnˈɔːməs kəntˈeɪnɐ
ɪˈnɔrməs ˈkɑnˈteɪnɝ
01

Một vật chứa lớn như bể hoặc hộp được sử dụng để đựng chất lỏng hoặc chất rắn.

A large receptacle such as a tank or box used for holding liquids or solids

Ví dụ
02

Một vật thể hoặc dụng cụ dùng để chứa đựng một cái gì đó thường lớn hơn các loại bình chứa tiêu chuẩn.

An object or receptacle for holding something usually larger than standard containers

Ví dụ
03

Một cái thùng rất lớn thường được sử dụng để lưu trữ hoặc vận chuyển.

A very large container typically used for storage or transportation

Ví dụ