Bản dịch của từ Enriched drink trong tiếng Việt

Enriched drink

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enriched drink(Noun)

ɛnrˈɪtʃt drˈɪŋk
ˈɛnrɪtʃt ˈdrɪŋk
01

Một loại đồ uống được tăng cường với các chất dinh dưỡng hoặc hương vị bổ sung.

A beverage that has been fortified with added nutrients or flavor enhancements

Ví dụ
02

Một loại đồ uống có thêm nguyên liệu để tăng giá trị dinh dưỡng.

A drink that has ingredients added to increase its nutritional value

Ví dụ
03

Một loại đồ uống giải khát được cải thiện với các vitamin hoặc bổ sung khác nhằm mang lại lợi ích cho sức khỏe.

A liquid refreshment improved with vitamins or other supplements for health benefits

Ví dụ