Bản dịch của từ Enslaving trong tiếng Việt

Enslaving

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enslaving(Verb)

ɛnslˈævɨŋ
ɛnslˈævɨŋ
01

Khiến (ai đó) mất quyền tự do lựa chọn hoặc hành động.

Cause someone to lose their freedom of choice or action.

Ví dụ

Dạng động từ của Enslaving (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Enslave

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Enslaved

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Enslaved

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Enslaves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Enslaving

Enslaving(Noun)

ɛnslˈævɨŋ
ɛnslˈævɨŋ
01

Hành động biến ai đó thành nô lệ.

The action of making someone a slave.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ