enslaving
enslaving (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động biến người khác thành nô lệ; cưỡng bức hoặc ép buộc ai đó mất tự do, phải phục tùng và lao động cho người khác như một nô lệ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
enslaving (Verb)
Nghĩa 01 · Khiến ai đó mất đi tự do lựa chọn hoặc hành động; biến ai đó thành người bị áp bức, không được quyết định cho bản thân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của enslaving (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | enslave |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | enslaved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | enslaved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | enslaves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | enslaving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enslaving" là động từ phân từ hiện tại của "enslave", có nghĩa là biến một người hoặc một nhóm người thành nô lệ, tức là tước đi quyền tự do và sự tự chủ của họ. Trong tiếng Anh, đây là một thuật ngữ có nghĩa tiêu cực, liên quan đến các vấn đề xã hội và nhân quyền. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong bối cảnh văn hóa khi thảo luận về lịch sử nô lệ.