Bản dịch của từ Ensuing dive trong tiếng Việt

Ensuing dive

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ensuing dive(Phrase)

ɛnsjˈuːɪŋ dˈaɪv
ˈɛnˈsuɪŋ ˈdaɪv
01

Theo đó

Following as a consequence

Ví dụ
02

Diễn ra sau đó hoặc là kết quả

Happening afterward or as a result

Ví dụ
03

Xảy ra sau một sự kiện cụ thể

Occurring after a particular event

Ví dụ