Bản dịch của từ Entangled with trong tiếng Việt

Entangled with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entangled with(Phrase)

ɛntˈæŋɡəld wˈɪθ
ɛnˈtæŋɡəɫd ˈwɪθ
01

Quấn chặt vào nhau thành một đám rối rắm

Twisted together in a confused mass

Ví dụ
02

Khi một điều gì đó bị cuốn vào hoặc đan xen với một điều khác

When one thing is caught up or interwoven with another

Ví dụ
03

Bị cuốn vào một tình huống phức tạp hoặc khó khăn

Involved in a complicated or difficult situation

Ví dụ