ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Entangled with
Quấn chặt vào nhau thành một đám rối rắm
Twisted together in a confused mass
Khi một điều gì đó bị cuốn vào hoặc đan xen với một điều khác
When one thing is caught up or interwoven with another
Bị cuốn vào một tình huống phức tạp hoặc khó khăn
Involved in a complicated or difficult situation