Bản dịch của từ Entendre trong tiếng Việt

Entendre

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entendre(Noun)

ɑntˈɑndɹə
ɑntˈɑndɹə
01

Khả năng hiểu hoặc nắm bắt một ý tưởng, khái niệm hay tình huống bằng trí óc; sự nhận thức hay thấu hiểu về điều gì đó.

The capacity to understand something a mental grasp or apprehension.

理解能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Entendre(Verb)

ɑnˈtɛn.drə
ɑnˈtɛn.drə
01

(động từ) có ý định hoặc dự tính làm điều gì đó; lên kế hoạch hoặc dự định sẽ làm một việc nào đó.

To intend or plan to do something.

打算,计划

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh