Bản dịch của từ Entrust to trong tiếng Việt

Entrust to

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entrust to(Verb)

ɛntrˈʌst tˈuː
ˈɛnˌtrəst ˈtoʊ
01

Giao phó hoặc bảo vệ điều gì đó cho ai đó

To put something into someones care or protection

Ví dụ
02

Giao cho ai đó trách nhiệm làm việc gì đó hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó

To give someone responsibility for doing something or caring for someone or something

Ví dụ