Bản dịch của từ Entry alteration trong tiếng Việt
Entry alteration
Noun [U/C]

Entry alteration(Noun)
ˈɛntri ˌɒltərˈeɪʃən
ˈɛntri ˌɔɫtɝˈeɪʃən
Ví dụ
02
Việc ghi chép mới, đặc biệt là trong danh sách hoặc sổ ghi chép
This is an example of creating a new entry, especially in a list or log.
创建一个新项目,特别是在列表或日志中。
Ví dụ
