Bản dịch của từ Entry alteration trong tiếng Việt
Entry alteration
Noun [U/C]

Entry alteration(Noun)
ˈɛntri ˌɒltərˈeɪʃən
ˈɛntri ˌɔɫtɝˈeɪʃən
01
Một sự thay đổi hoặc chỉnh sửa được thực hiện đối với một cái gì đó
A change or modification made to something
Ví dụ
Ví dụ
