Bản dịch của từ Entry alteration trong tiếng Việt

Entry alteration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entry alteration(Noun)

ˈɛntri ˌɒltərˈeɪʃən
ˈɛntri ˌɔɫtɝˈeɪʃən
01

Một sự thay đổi hoặc chỉnh sửa được thực hiện đối với một cái gì đó

A change or modification made to something

Ví dụ
02

Một trường hợp tạo một mục mới, đặc biệt trong danh sách hoặc nhật ký.

An instance of making a new entry especially in a list or log

Ví dụ
03

Hành động nhập vào một cái gì đó

The act of entering something

Ví dụ