Bản dịch của từ Envision properly trong tiếng Việt

Envision properly

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Envision properly(Verb)

ɛnvˈɪʒən prˈəʊpəli
ɛnˈvɪʒən ˈproʊpɝɫi
01

Dự đoán trước

To predict or foresee

用来预测或预言

Ví dụ
02

Lập kế hoạch hoặc hình dung trong đầu

To plan or to envision in one's mind

在心中策划或构思

Ví dụ
03

Tưởng tượng một điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai để hình dung ra

Imagine something that could happen in the future to visualize it.

想象一下某件事未来可能发生的样子,把它形象化出来。

Ví dụ