ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Envision properly
Dự đoán trước
To predict or foresee
用来预测或预言
Lập kế hoạch hoặc hình dung trong đầu
To plan or to envision in one's mind
在心中策划或构思
Tưởng tượng một điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai để hình dung ra
Imagine something that could happen in the future to visualize it.
想象一下某件事未来可能发生的样子,把它形象化出来。