Bản dịch của từ Epagoge trong tiếng Việt

Epagoge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Epagoge(Noun)

ˈɛpəgoʊdʒi
ˈɛpəgoʊdʒi
01

Trong luận lý, epagoge là phương pháp suy luận quy nạp: nêu ra các ví dụ cụ thể rồi rút ra kết luận chung, tức là đi từ nhiều trường hợp riêng lẻ để kết luận điều phổ quát hơn.

Logic The adducing of particular examples so as to lead to a universal conclusion the argument by induction.

归纳法:通过具体例子得出普遍结论的推理方法。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh