Bản dịch của từ Ephemeral awareness trong tiếng Việt
Ephemeral awareness
Noun [U/C]

Ephemeral awareness(Noun)
ɪfˈɛmərəl ˈɔːwˌeənəs
ɪˈfɛmɝəɫ ˈɑwɛrnəs
01
Sự nhận thức hoặc hiểu biết thoáng qua về một tình huống hoặc cảm xúc
A fleeting perception or feeling about a situation or emotion.
对一个情境或情感的瞬间感知或印象。
Ví dụ
Ví dụ
