Bản dịch của từ Ephemeral circumstances trong tiếng Việt

Ephemeral circumstances

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ephemeral circumstances(Noun)

ɪfˈɛmərəl sˈɜːkəmstənsɪz
ɪˈfɛmɝəɫ ˈsɝkəmˌstænsɪz
01

Các tình huống có tính chất tạm thời

Circumstances that are transitory in nature

Ví dụ
02

Những tình huống hoặc điều kiện không bền vững và chỉ thoảng qua.

Situations or conditions that do not endure and are fleeting

Ví dụ
03

Các trường hợp hoặc sự kiện tạm thời và chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn.

Instances or events that are temporary and last for a very short time

Ví dụ