epithet
epithet (Noun)
Nghĩa 01 · Từ hoặc cụm từ (thường là tính từ hoặc biệt danh) miêu tả một đặc điểm nổi bật được gán cho người hoặc vật, dùng để nêu lên phẩm chất đặc trưng của họ/đó.
Từ hoặc cụm từ (thường là tính từ hoặc biệt danh) miêu tả một đặc điểm nổi bật được gán cho người hoặc vật, dùng để nêu lên phẩm chất đặc trưng của họ/đó.
An adjective or phrase expressing a quality or attribute regarded as characteristic of the person or thing mentioned.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "epithet" (tiếng Việt: "biệu ngữ") chỉ một từ hoặc cụm từ mô tả đặc điểm, tính cách của một cá nhân hoặc sự vật, thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc tạo hình ảnh sống động. Trong tiếng Anh, việc sử dụng epithets có thể thấy rõ trong văn học và thơ ca. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "epithet" đều giữ nguyên nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm do giọng điệu vùng miền.