Bản dịch của từ Equity non-option trong tiếng Việt

Equity non-option

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equity non-option(Noun)

ˈɛkwɪti nɒnˈɒpʃən
ˈɛkwəti ˈnɑˈnɑpʃən
01

Tính công bằng và khách quan

The quality of being fair and impartial

Ví dụ
02

Quyền hoặc yêu cầu về tài sản

A right or claim to property

Ví dụ
03

Giá trị cổ phiếu do một công ty phát hành

The value of the shares issued by a company

Ví dụ