Bản dịch của từ Equivalency trong tiếng Việt
Equivalency

Equivalency(Noun)
Trạng thái hoặc chất lượng tương đương; sự bình đẳng về giá trị, sức mạnh, ý nghĩa, v.v.
The state or quality of being equivalent equality in value force significance etc.
Equivalency(Adjective)
Tương đương.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "equivalency" đề cập đến trạng thái hoặc tính chất của sự tương đương, thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, khoa học hay pháp lý để chỉ việc hai yếu tố hoặc khái niệm có giá trị hoặc hiệu lực tương tự. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "equivalence" thường được sử dụng thay thế cho "equivalency", trong khi "equivalency" phổ biến hơn ở tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt giữa hai từ này chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh sử dụng và độ chính xác ngữ nghĩa.
Từ "equivalency" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "aequivalentia", bao gồm tiền tố "aequi-" nghĩa là "bằng nhau" và "valentia" nghĩa là "giá trị" hoặc "khả năng". Từ này đã được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 15, ban đầu dùng để mô tả sự tương đương về giá trị hoặc trạng thái. Thời gian trôi qua, nó đã phát triển để chỉ sự tương đồng về chức năng hoặc vai trò trong nhiều lĩnh vực, từ toán học đến triết học, phản ánh tính chất của sự tương đồng này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ "equivalency" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn phần của IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Speaking. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, để chỉ sự tương đương giữa các chương trình hoặc trình độ học vấn. Ngoài ra, "equivalency" cũng được tìm thấy trong các tài liệu pháp lý hoặc khoa học, liên quan đến việc so sánh hoặc xác định giá trị tương đương của các thực thể khác nhau.
Từ "equivalency" đề cập đến trạng thái hoặc tính chất của sự tương đương, thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, khoa học hay pháp lý để chỉ việc hai yếu tố hoặc khái niệm có giá trị hoặc hiệu lực tương tự. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "equivalence" thường được sử dụng thay thế cho "equivalency", trong khi "equivalency" phổ biến hơn ở tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt giữa hai từ này chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh sử dụng và độ chính xác ngữ nghĩa.
Từ "equivalency" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "aequivalentia", bao gồm tiền tố "aequi-" nghĩa là "bằng nhau" và "valentia" nghĩa là "giá trị" hoặc "khả năng". Từ này đã được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 15, ban đầu dùng để mô tả sự tương đương về giá trị hoặc trạng thái. Thời gian trôi qua, nó đã phát triển để chỉ sự tương đồng về chức năng hoặc vai trò trong nhiều lĩnh vực, từ toán học đến triết học, phản ánh tính chất của sự tương đồng này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ "equivalency" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn phần của IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Speaking. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, để chỉ sự tương đương giữa các chương trình hoặc trình độ học vấn. Ngoài ra, "equivalency" cũng được tìm thấy trong các tài liệu pháp lý hoặc khoa học, liên quan đến việc so sánh hoặc xác định giá trị tương đương của các thực thể khác nhau.
