Bản dịch của từ Equivalency trong tiếng Việt
Equivalency

Equivalency (Noun)
Tình trạng hay phẩm chất tương đương nhau về giá trị, ý nghĩa, mức độ hoặc hiệu lực; khi hai thứ được xem là ngang giá, bằng nhau.
The state or quality of being equivalent equality in value force significance etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Equivalency (Adjective)
Có tính tương đương; mang ý nghĩa giống hoặc bằng nhau về giá trị, ý nghĩa, hiệu lực hoặc vai trò.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "equivalency" đề cập đến trạng thái hoặc tính chất của sự tương đương, thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, khoa học hay pháp lý để chỉ việc hai yếu tố hoặc khái niệm có giá trị hoặc hiệu lực tương tự. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "equivalence" thường được sử dụng thay thế cho "equivalency", trong khi "equivalency" phổ biến hơn ở tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt giữa hai từ này chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh sử dụng và độ chính xác ngữ nghĩa.
Từ "equivalency" đề cập đến trạng thái hoặc tính chất của sự tương đương, thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, khoa học hay pháp lý để chỉ việc hai yếu tố hoặc khái niệm có giá trị hoặc hiệu lực tương tự. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "equivalence" thường được sử dụng thay thế cho "equivalency", trong khi "equivalency" phổ biến hơn ở tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt giữa hai từ này chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh sử dụng và độ chính xác ngữ nghĩa.
