Bản dịch của từ Equivalency trong tiếng Việt

Equivalency

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equivalency (Noun)

ɪkwˈɪvəlnsi
ɪkwˈɪvəlnsi
01

Tình trạng hay phẩm chất tương đương nhau về giá trị, ý nghĩa, mức độ hoặc hiệu lực; khi hai thứ được xem là ngang giá, bằng nhau.

The state or quality of being equivalent equality in value force significance etc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Equivalency (Adjective)

ɪˈkwɪ.və.lən.si
ɪˈkwɪ.və.lən.si
01

Có tính tương đương; mang ý nghĩa giống hoặc bằng nhau về giá trị, ý nghĩa, hiệu lực hoặc vai trò.

Equivalent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh