Bản dịch của từ Equivocator trong tiếng Việt
Equivocator

Equivocator(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "equivocator" chỉ một người sử dụng ngôn ngữ không rõ ràng hoặc mơ hồ nhằm để tránh cam kết hay che giấu sự thật. Trong ngữ cảnh chính trị hoặc đạo đức, người này thường được xem là thiếu trung thực. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "aequivocare", có nghĩa là nói mơ hồ. Tại Anh và Mỹ, từ này thường được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Trong giao tiếp, "equivocator" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không trung thực.
Từ "equivocator" xuất phát từ gốc Latin "aequivocare", có nghĩa là "nói một cách mập mờ" hoặc "phát biểu một cách mơ hồ". Trong đó, "aequi-" biểu thị sự ngang bằng và "vocare" có nghĩa là gọi. Lịch sử của từ này gắn liền với việc sử dụng ngôn ngữ không rõ ràng nhằm tránh trách nhiệm hoặc để gây nhầm lẫn. Hiện nay, "equivocator" chỉ những người thường xuyên sử dụng sự mập mờ trong lời nói để từ chối xác định rõ ràng quan điểm hoặc ý kiến.
Từ "equivocator" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, do đây là một từ chuyên ngành mang tính chất trừu tượng cao, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hàn lâm hoặc luật pháp. Trong các tình huống thông thường, từ này thường liên quan đến việc mô tả người không rõ ràng hoặc không trung thực trong phát ngôn. Vì vậy, mặc dù không phổ biến trong các bài kiểm tra như IELTS, nó vẫn có giá trị trong việc diễn đạt ý nghĩa của sự mơ hồ và thiếu minh bạch trong giao tiếp.
Họ từ
Từ "equivocator" chỉ một người sử dụng ngôn ngữ không rõ ràng hoặc mơ hồ nhằm để tránh cam kết hay che giấu sự thật. Trong ngữ cảnh chính trị hoặc đạo đức, người này thường được xem là thiếu trung thực. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "aequivocare", có nghĩa là nói mơ hồ. Tại Anh và Mỹ, từ này thường được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Trong giao tiếp, "equivocator" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không trung thực.
Từ "equivocator" xuất phát từ gốc Latin "aequivocare", có nghĩa là "nói một cách mập mờ" hoặc "phát biểu một cách mơ hồ". Trong đó, "aequi-" biểu thị sự ngang bằng và "vocare" có nghĩa là gọi. Lịch sử của từ này gắn liền với việc sử dụng ngôn ngữ không rõ ràng nhằm tránh trách nhiệm hoặc để gây nhầm lẫn. Hiện nay, "equivocator" chỉ những người thường xuyên sử dụng sự mập mờ trong lời nói để từ chối xác định rõ ràng quan điểm hoặc ý kiến.
Từ "equivocator" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, do đây là một từ chuyên ngành mang tính chất trừu tượng cao, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hàn lâm hoặc luật pháp. Trong các tình huống thông thường, từ này thường liên quan đến việc mô tả người không rõ ràng hoặc không trung thực trong phát ngôn. Vì vậy, mặc dù không phổ biến trong các bài kiểm tra như IELTS, nó vẫn có giá trị trong việc diễn đạt ý nghĩa của sự mơ hồ và thiếu minh bạch trong giao tiếp.
