Bản dịch của từ Error bar trong tiếng Việt

Error bar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Error bar(Noun)

ˈɛɹɚ bˈɑɹ
ˈɛɹɚ bˈɑɹ
01

Một biểu diễn đồ họa về độ biến thiên của dữ liệu.

A graphical representation of the variability of data.

Ví dụ
02

Một đường trên đồ thị đại diện cho sự không chắc chắn hoặc lỗi trong một phép đo.

A line on a graph that represents the uncertainty or error in a measurement.

Ví dụ