Bản dịch của từ Escape task trong tiếng Việt
Escape task
Noun [U/C]

Escape task(Noun)
ɪskˈeɪp tˈɑːsk
ˈɛsˌkeɪp ˈtæsk
Ví dụ
02
Một cách để trốn thoát hoặc phương pháp để tránh làm điều gì đó không mong muốn
A way to escape or a method to avoid something undesirable.
一种逃避或避开不想要事物的方法
Ví dụ
