Anh - Việt

Bản dịch của từ Escapist trong tiếng Việt

escapist

NounAdjective

escapist (Noun)

/ˈɛskəpɨst/
/ˈɛskəpɨst/
AI

Nghĩa 01

Người tìm cách trốn tránh hiện thực khó chịu bằng cách tìm kiếm sự giải trí hoặc những hoạt động làm quên đi vấn đề (ví dụ: đắm chìm vào phim ảnh, sách vở, game, hoặc tưởng tượng để quên đi lo lắng).

A person who seeks distraction and relief from unpleasant realities especially by seeking entertainment.

Ví dụ
Là người trốn tránh hiện thực, Sarah thường xuyên mải mê với sách và phim.As an escapist, Sarah often loses herself in books and movies.
Sự gia tăng của những người trốn tránh trong xã hội phản ánh sự mong muốn được giải tỏa tạm thời.The rise of escapists in society reflects a desire for temporary relief.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

escapist (Adjective)

/ˈɛskəpɨst/
/ˈɛskəpɨst/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) Mang tính trốn tránh thực tế; giúp hoặc tìm kiếm sự khuây khỏa, giải trí để quên đi những điều khó chịu, lo âu trong đời sống.

Providing or seeking distraction and relief from unpleasant realities especially by seeking entertainment.

Ví dụ
Cô ấy thích đọc tiểu thuyết trốn tránh để thư giãn sau giờ làm việc.She enjoys escapist novels to relax after work.
Rạp chiếu phim cung cấp các bộ phim trốn tránh cho khán giả.The movie theater offers escapist films for the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh