Bản dịch của từ Escitalopram trong tiếng Việt
Escitalopram

Escitalopram(Noun)
Một loại thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm ức chế chọn lọc tái hấp thu serotonin (SSRI). Thường dùng bằng đường uống dưới dạng muối oxalat để điều trị trầm cảm và rối loạn lo âu.
Pharmacology A drug that functions as an SSRI and is administered orally in the form of its oxalate C₂₀H₂₁FN₂O·C₂H₂O₄ to treat depression and anxiety.
抗抑郁药
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Escitalopram là một loại thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRIs). Nó chủ yếu được sử dụng để điều trị rối loạn trầm cảm lớn và rối loạn lo âu xã hội. Tên thương mại phổ biến nhất là Lexapro. Tại Anh, tên gọi này cũng được sử dụng, tuy nhiên có thể gặp một số tên thương mại khác. Escitalopram có tác dụng cải thiện tâm trạng bằng cách tăng lượng serotonin trong não, qua đó giảm các triệu chứng trầm cảm và lo âu.
Không có nhiều thông tin rõ ràng về nguồn gốc của từ "escitalopram", nhưng nó được hình thành từ hai phần: "escitalopram" có nguồn gốc từ "s" (trạng thái đồng phân) và "citalopram", một thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm chất ức chế tái hấp thu serotonin. "Citalopram" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "cita-", có nghĩa là "nhanh", và "prom-" có nghĩa là "đẩy". Việc sử dụng "escitalopram" gắn liền với hiệu quả trong điều trị trầm cảm, nhấn mạnh đến sự cải thiện tâm lý nhanh chóng trong bệnh nhân.
Escitalopram là một từ chuyên ngành thường xuất hiện trong bối cảnh y tế và tâm lý, đặc biệt liên quan đến các liệu pháp điều trị trầm cảm và rối loạn lo âu. Trong các phần của kỳ thi IELTS, từ này ít xuất hiện trong bài đọc và nghe, vì chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh chuyên sâu. Tuy nhiên, trong bài viết và nói, nó có thể quen thuộc hơn với thí sinh có kiến thức chuyên môn về y học. Từ này thường được sử dụng trong các ấn phẩm nghiên cứu lâm sàng và tài liệu hướng dẫn điều trị.
Escitalopram là một loại thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRIs). Nó chủ yếu được sử dụng để điều trị rối loạn trầm cảm lớn và rối loạn lo âu xã hội. Tên thương mại phổ biến nhất là Lexapro. Tại Anh, tên gọi này cũng được sử dụng, tuy nhiên có thể gặp một số tên thương mại khác. Escitalopram có tác dụng cải thiện tâm trạng bằng cách tăng lượng serotonin trong não, qua đó giảm các triệu chứng trầm cảm và lo âu.
Không có nhiều thông tin rõ ràng về nguồn gốc của từ "escitalopram", nhưng nó được hình thành từ hai phần: "escitalopram" có nguồn gốc từ "s" (trạng thái đồng phân) và "citalopram", một thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm chất ức chế tái hấp thu serotonin. "Citalopram" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "cita-", có nghĩa là "nhanh", và "prom-" có nghĩa là "đẩy". Việc sử dụng "escitalopram" gắn liền với hiệu quả trong điều trị trầm cảm, nhấn mạnh đến sự cải thiện tâm lý nhanh chóng trong bệnh nhân.
Escitalopram là một từ chuyên ngành thường xuất hiện trong bối cảnh y tế và tâm lý, đặc biệt liên quan đến các liệu pháp điều trị trầm cảm và rối loạn lo âu. Trong các phần của kỳ thi IELTS, từ này ít xuất hiện trong bài đọc và nghe, vì chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh chuyên sâu. Tuy nhiên, trong bài viết và nói, nó có thể quen thuộc hơn với thí sinh có kiến thức chuyên môn về y học. Từ này thường được sử dụng trong các ấn phẩm nghiên cứu lâm sàng và tài liệu hướng dẫn điều trị.
