Bản dịch của từ Espionage trong tiếng Việt
Espionage

Espionage (Noun)
Hành vi gián điệp; việc thu thập bí mật (thường là thông tin chính trị, quân sự) bằng cách cài đặt, sử dụng những người điệp viên hoặc phương tiện bí mật, thường do chính phủ hoặc tổ chức thực hiện.
The practice of spying or of using spies typically by governments to obtain political and military information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Espionage, hay "gián điệp", chỉ hành động thu thập thông tin bí mật hoặc nhạy cảm, thường liên quan đến an ninh quốc gia, thông qua các phương thức lén lút. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh quân sự và chính trị. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này giữ nguyên nghĩa và hình thức, nhưng trong giao tiếp, sự khác biệt có thể xuất hiện ở phát âm hoặc ngữ điệu tùy vào vùng miền.
Espionage, hay "gián điệp", chỉ hành động thu thập thông tin bí mật hoặc nhạy cảm, thường liên quan đến an ninh quốc gia, thông qua các phương thức lén lút. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh quân sự và chính trị. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này giữ nguyên nghĩa và hình thức, nhưng trong giao tiếp, sự khác biệt có thể xuất hiện ở phát âm hoặc ngữ điệu tùy vào vùng miền.
