Bản dịch của từ Essential information trong tiếng Việt

Essential information

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Essential information(Noun)

ɛsˈɛnʃəl ˌɪnfɚmˈeɪʃən
ɛsˈɛnʃəl ˌɪnfɚmˈeɪʃən
01

Thông tin mà là hoàn toàn cần thiết hoặc cơ bản.

Information that is absolutely necessary or fundamental.

Ví dụ
02

Dữ liệu quan trọng cho việc hiểu một tình huống hoặc đưa ra quyết định.

Data that is crucial for understanding a situation or making decisions.

Ví dụ
03

Chi tiết cốt lõi cung cấp hiểu biết quan trọng.

Core details that provide significant insight.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh