Bản dịch của từ Essential information trong tiếng Việt
Essential information

Essential information(Noun)
Thông tin cần thiết hoặc cơ bản thiết yếu.
This is information that is entirely necessary or fundamental.
绝对必要或根本性的信息。
Dữ liệu quan trọng để hiểu rõ tình hình hoặc đưa ra quyết định.
This is vital information for understanding a situation or making a decision.
对于理解情况或做出决策至关重要的数据
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thông tin thiết yếu (essential information) đề cập đến những dữ liệu hoặc kiến thức mà người nhận cần biết để hiểu hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Thuật ngữ này mang tính chất quyết định, không thể thiếu trong bối cảnh học thuật, làm việc hay ra quyết định. Trong tiếng Anh, không tồn tại sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng và ý nghĩa, mặc dù ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.
Thông tin thiết yếu (essential information) đề cập đến những dữ liệu hoặc kiến thức mà người nhận cần biết để hiểu hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Thuật ngữ này mang tính chất quyết định, không thể thiếu trong bối cảnh học thuật, làm việc hay ra quyết định. Trong tiếng Anh, không tồn tại sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng và ý nghĩa, mặc dù ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.
