Bản dịch của từ Ethanoic trong tiếng Việt

Ethanoic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ethanoic(Adjective)

ˌɛθɐnˈəʊɪk
ˌɛθəˈnoʊɪk
01

Có công thức phân tử là C2H4O2, còn gọi là axit axetic.

It has the molecular formula C2H4O2, also known as acetic acid.

分子式为C2H4O2,也叫做醋酸

Ví dụ
02

Đặc điểm của axetic acid, đặc biệt là trong tính chất hóa học hoặc công dụng của nó

This is the characteristic of acetic acid, especially in its chemical properties or applications.

乙酸的特性,尤其是在化学性质或用途方面的表现

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc bắt nguồn từ axit axetic

Related to or originating from acetic acid (ethanoic acid).

与醋酸(乙酸)有关或来源于醋酸的

Ví dụ