ethical dilemma
Noun
ethical dilemma (Noun)
/ˈɛθɨkəl dɨlˈɛmə/
/ˈɛθɨkəl dɨlˈɛmə/
AI
Ví dụ
Nhiều sinh viên đối mặt với một tình huống đạo đức khi chọn việc.Many students face an ethical dilemma when choosing between jobs.
Một tình huống đạo đức không phải lúc nào cũng có giải pháp rõ ràng.An ethical dilemma does not always have a clear solution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người đối mặt với một tình huống đạo đức khi chọn giữa trung thực và trung thành.Many people face an ethical dilemma when choosing between honesty and loyalty.
Cô ấy không tin rằng mạng xã hội tạo ra một tình huống đạo đức cho người dùng.She does not believe that social media creates an ethical dilemma for users.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người gặp phải tình huống đạo đức trong vấn đề quyền riêng tư trên mạng xã hội.Many people face an ethical dilemma in social media privacy issues.
Cô ấy không tin rằng có tình huống đạo đức trong việc quyên góp từ thiện.She does not believe an ethical dilemma exists in charity donations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "ethical dilemma" (dilemma đạo đức) ám chỉ một tình huống trong đó một cá nhân phải đối mặt với sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều hành động, mỗi hành động đều có những lý do đạo đức mạnh mẽ hỗ trợ nhưng cũng đi kèm với những hệ quả tiêu cực tiềm tàng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể mang sắc thái khác nhau trong ngữ cảnh xã hội và pháp lý.