Bản dịch của từ Ethical dilemma trong tiếng Việt
Ethical dilemma

Ethical dilemma(Noun)
Một tình huống buộc phải đưa ra quyết định khó khăn giữa hai hoặc nhiều hành động, đặc biệt liên quan đến nguyên tắc đạo đức.
A situation where one has to make a tough choice between two or more actions, especially involving ethical principles.
这是一个需要在两个或多个行动方案之间做出艰难选择的情境,尤其涉及到道德原则时更为明显。
Một cuộc xung đột giữa các nghĩa vụ đạo đức, nơi bất kỳ sự lựa chọn nào cũng có thể dẫn đến hậu quả không thể chấp nhận được.
An ethical conflict where any choice could lead to an unacceptable outcome.
这是一个关于道德命令之间冲突的情况,其中任何选择都可能导致无法接受的结果。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "ethical dilemma" (dilemma đạo đức) ám chỉ một tình huống trong đó một cá nhân phải đối mặt với sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều hành động, mỗi hành động đều có những lý do đạo đức mạnh mẽ hỗ trợ nhưng cũng đi kèm với những hệ quả tiêu cực tiềm tàng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể mang sắc thái khác nhau trong ngữ cảnh xã hội và pháp lý.
Khái niệm "ethical dilemma" (dilemma đạo đức) ám chỉ một tình huống trong đó một cá nhân phải đối mặt với sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều hành động, mỗi hành động đều có những lý do đạo đức mạnh mẽ hỗ trợ nhưng cũng đi kèm với những hệ quả tiêu cực tiềm tàng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể mang sắc thái khác nhau trong ngữ cảnh xã hội và pháp lý.
