Anh - Việt

Bản dịch của từ Ethical dilemma trong tiếng Việt

ethical dilemma

Noun

ethical dilemma (Noun)

/ˈɛθɨkəl dɨlˈɛmə/
/ˈɛθɨkəl dɨlˈɛmə/
AI

Nghĩa 01

Một tình huống trong đó phải đưa ra một lựa chọn khó khăn giữa hai hoặc nhiều hành động, đặc biệt liên quan đến các nguyên tắc đạo đức.

A situation in which a difficult choice has to be made between two or more actions, especially in relation to moral principles.

Ví dụ
Nhiều sinh viên đối mặt với một tình huống đạo đức khi chọn việc.Many students face an ethical dilemma when choosing between jobs.
Một tình huống đạo đức không phải lúc nào cũng có giải pháp rõ ràng.An ethical dilemma does not always have a clear solution.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một vấn đề liên quan đến sự lựa chọn giữa các nguyên tắc đạo đức cạnh tranh.

A problem that involves a choice between competing ethical principles.

Ví dụ
Nhiều người đối mặt với một tình huống đạo đức khi chọn giữa trung thực và trung thành.Many people face an ethical dilemma when choosing between honesty and loyalty.
Cô ấy không tin rằng mạng xã hội tạo ra một tình huống đạo đức cho người dùng.She does not believe that social media creates an ethical dilemma for users.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một xung đột giữa các mệnh lệnh đạo đức trong đó bất kỳ sự lựa chọn nào cũng có thể dẫn đến kết quả không chấp nhận được.

A conflict between moral imperatives where any choice may lead to unacceptable outcomes.

Ví dụ
Nhiều người gặp phải tình huống đạo đức trong vấn đề quyền riêng tư trên mạng xã hội.Many people face an ethical dilemma in social media privacy issues.
Cô ấy không tin rằng có tình huống đạo đức trong việc quyên góp từ thiện.She does not believe an ethical dilemma exists in charity donations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh