Bản dịch của từ Ethical issue trong tiếng Việt
Ethical issue

Ethical issue(Noun)
Một tình huống đạo đức đặt ra trong một hoàn cảnh cụ thể.
A moral dilemma arises in a particular context.
在特定情境下出现的道德困境。
Một vấn đề liên quan đến các câu hỏi về nguyên tắc đạo đức.
This is a matter related to questions about ethical principles.
这是关于伦理原则相关问题的一个讨论。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "ethical issue" (vấn đề đạo đức) thường được dùng để miêu tả những tình huống hoặc quyết định mà trong đó có sự xung đột giữa các tiêu chuẩn đạo đức khác nhau. Các vấn đề này thường phát sinh trong các lĩnh vực như y tế, kinh doanh và nghiên cứu. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Mỹ về nghĩa hoặc cách sử dụng, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do ảnh hưởng của giọng vùng miền.
Khái niệm "ethical issue" (vấn đề đạo đức) thường được dùng để miêu tả những tình huống hoặc quyết định mà trong đó có sự xung đột giữa các tiêu chuẩn đạo đức khác nhau. Các vấn đề này thường phát sinh trong các lĩnh vực như y tế, kinh doanh và nghiên cứu. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Mỹ về nghĩa hoặc cách sử dụng, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do ảnh hưởng của giọng vùng miền.
