Bản dịch của từ Eucaryote trong tiếng Việt
Eucaryote

Eucaryote(Noun)
Một từ dùng để chỉ “eukaryote” (sinh vật nhân chuẩn) nhưng tránh cách gọi có ý nhấn mạnh về giải phẫu; dùng khi chỉ khía cạnh phát sinh chủng loại hoặc di truyền của sinh vật. Nói nôm na: sinh vật nhân chuẩn theo khía cạnh phân loại/genetic, không nhấn vào cấu trúc cơ thể.
A eukaryote used to avoid the term eukaryote which has anatomical connotations when only the phylogenetic or genetic aspect of an organism is under emphasis.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Eucaryote (tế bào nhân thực) là một loại tế bào có nhân rõ ràng, chứa DNA được bảo vệ bởi màng nhân. Eucaryote bao gồm tất cả các sinh vật thuộc giới thực vật, động vật, nấm và một số loại vi sinh vật. Từ này không có sự khác biệt trong ngữ âm hay ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về cách viết (eukaryote) trong ngữ cảnh học thuật. Eucaryote có vai trò quan trọng trong sinh học tế bào và nghiên cứu di truyền.
Từ "eucaryote" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, với gốc từ "eu" có nghĩa là "thực sự" và "karyon" nghĩa là "hạt" hoặc "nhân". Nguyên thủy, thuật ngữ này được phát triển trong bối cảnh sinh học để chỉ các sinh vật có cấu trúc tế bào phức tạp với nhân rõ ràng, khác với procaryote, nơi mà nhân không được bao bọc bởi màng. Sự phân loại này phản ánh sự tiến hóa trong sinh vật học và hiện nay, "eucaryote" được sử dụng để chỉ các sinh vật đa bào và đơn bào có cấu trúc tế bào tinh vi.
Từ "eucaryote" thường xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong thành phần Đọc và Viết, nơi người học cần hiểu và diễn đạt những khái niệm sinh học phức tạp. Trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến khi thảo luận về các tế bào có cấu trúc nhân hoàn chỉnh, thường trong lĩnh vực sinh học phân tử hoặc di truyền học. Các tình huống cụ thể bao gồm nghiên cứu tế bào, phân loại sinh vật và các bài luận về sự phát triển của sự sống trên Trái Đất.
Họ từ
Eucaryote (tế bào nhân thực) là một loại tế bào có nhân rõ ràng, chứa DNA được bảo vệ bởi màng nhân. Eucaryote bao gồm tất cả các sinh vật thuộc giới thực vật, động vật, nấm và một số loại vi sinh vật. Từ này không có sự khác biệt trong ngữ âm hay ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về cách viết (eukaryote) trong ngữ cảnh học thuật. Eucaryote có vai trò quan trọng trong sinh học tế bào và nghiên cứu di truyền.
Từ "eucaryote" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, với gốc từ "eu" có nghĩa là "thực sự" và "karyon" nghĩa là "hạt" hoặc "nhân". Nguyên thủy, thuật ngữ này được phát triển trong bối cảnh sinh học để chỉ các sinh vật có cấu trúc tế bào phức tạp với nhân rõ ràng, khác với procaryote, nơi mà nhân không được bao bọc bởi màng. Sự phân loại này phản ánh sự tiến hóa trong sinh vật học và hiện nay, "eucaryote" được sử dụng để chỉ các sinh vật đa bào và đơn bào có cấu trúc tế bào tinh vi.
Từ "eucaryote" thường xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong thành phần Đọc và Viết, nơi người học cần hiểu và diễn đạt những khái niệm sinh học phức tạp. Trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến khi thảo luận về các tế bào có cấu trúc nhân hoàn chỉnh, thường trong lĩnh vực sinh học phân tử hoặc di truyền học. Các tình huống cụ thể bao gồm nghiên cứu tế bào, phân loại sinh vật và các bài luận về sự phát triển của sự sống trên Trái Đất.
