Bản dịch của từ Phylogenetic trong tiếng Việt

Phylogenetic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phylogenetic(Adjective)

fˌaɪələdʒənˈɛtɨk
fˌaɪələdʒənˈɛtɨk
01

Liên quan đến sự tiến hóa và phân hóa của một loài hay một nhóm sinh vật, hoặc của một đặc điểm cụ thể của sinh vật đó — tức là cách các loài hay đặc điểm phát triển và tách nhánh theo thời gian tiến hóa.

Relating to the evolutionary development and diversification of a species or group of organisms or of a particular feature of an organism.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ