Bản dịch của từ Diversification trong tiếng Việt
Diversification

Diversification (Noun)
Diversification is essential in finance to minimize risk exposure.
Đa dạng hóa là cần thiết trong tài chính để giảm thiểu rủi ro.
The company adopted a diversification approach to enhance financial stability.
Công ty đã áp dụng một phương pháp đa dạng hóa để tăng cường sự ổn định tài chính.
Investors seek diversification to protect their portfolio from market fluctuations.
Nhà đầu tư tìm kiếm đa dạng hóa để bảo vệ danh mục đầu tư của họ khỏi biến động thị trường.
Company X pursued diversification by entering the tech industry.
Công ty X theo đuổi đa dạng hóa bằng cách nhập cuộc vào ngành công nghệ.
Diversification can help a company reduce risks and explore new markets.
Đa dạng hóa có thể giúp công ty giảm thiểu rủi ro và khám phá thị trường mới.
The success of diversification depends on effective market research and planning.
Sự thành công của đa dạng hóa phụ thuộc vào nghiên cứu thị trường và lập kế hoạch hiệu quả.
Hành động hoặc kết quả của việc đa dạng hóa.
The act or the result of diversifying.
The company's diversification into new markets led to increased profits.
Sự đa dạng hóa của công ty vào các thị trường mới dẫn đến lợi nhuận tăng.
Diversification of social activities can enhance community engagement and cohesion.
Sự đa dạng hóa các hoạt động xã hội có thể nâng cao sự tham gia và sự đoàn kết cộng đồng.
Government policies encourage diversification of cultural events to promote inclusivity.
Chính sách của chính phủ khuyến khích sự đa dạng hóa các sự kiện văn hóa để thúc đẩy tính bao dung.
Họ từ
Diversification là một thuật ngữ kinh tế chỉ quá trình mở rộng hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư vào nhiều lĩnh vực khác nhau để giảm thiểu rủi ro. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực tài chính, quản lý và nông nghiệp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành nghiên cứu cụ thể.
Từ "diversification" xuất phát từ tiếng Latinh "diversificare", trong đó "diversus" nghĩa là "khác nhau" và "facere" có nghĩa là "làm". Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 19 để chỉ quá trình làm phong phú, đa dạng hóa các yếu tố trong một tổ chức hoặc hệ thống. Ngày nay, "diversification" thường được áp dụng trong lĩnh vực kinh doanh và đầu tư, phản ánh xu hướng tìm kiếm sự đa dạng để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận.
Từ "diversification" có tần suất xuất hiện đáng kể trong các phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking khi thảo luận về kinh tế, đầu tư và môi trường. Trong Listening và Reading, từ này thường xuất hiện trong các bài báo về quản lý và chiến lược phát triển. Bên cạnh ngữ cảnh học thuật, "diversification" cũng thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh để chỉ quá trình mở rộng danh mục sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm giảm rủi ro và tăng trưởng bền vững.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp