diversification
diversification (Noun)
Nghĩa 01
Trong tài chính: một chiến lược đầu tư bằng cách phân bổ vốn vào nhiều loại tài sản khác nhau (ví dụ: cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, tiền mặt) để giảm rủi ro liên quan đến từng khoản đầu tư cụ thể.
finance An investment strategy involving investing in a range of assets with differing features in order to reduce specific risk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một chiến lược kinh doanh trong đó công ty mua lại hoặc thành lập một doanh nghiệp hoạt động trong ngành hoặc sản phẩm khác với sản phẩm hiện tại của mình, nhằm giảm rủi ro hoặc mở rộng nguồn thu.
A corporate strategy in which a company acquires or establishes a business other than that of its current product.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động hoặc kết quả của việc làm cho đa dạng hơn; việc mở rộng, thay đổi để có nhiều loại, nhiều hình thức hoặc nhiều nguồn thay vì chỉ có một.
The act or the result of diversifying.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Diversification là một thuật ngữ kinh tế chỉ quá trình mở rộng hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư vào nhiều lĩnh vực khác nhau để giảm thiểu rủi ro. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực tài chính, quản lý và nông nghiệp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành nghiên cứu cụ thể.