Bản dịch của từ Diversification trong tiếng Việt
Diversification

Diversification(Noun)
Trong tài chính: một chiến lược đầu tư bằng cách phân bổ vốn vào nhiều loại tài sản khác nhau (ví dụ: cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, tiền mặt) để giảm rủi ro liên quan đến từng khoản đầu tư cụ thể.
Finance An investment strategy involving investing in a range of assets with differing features in order to reduce specific risk.
多元化投资策略
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chiến lược kinh doanh trong đó công ty mua lại hoặc thành lập một doanh nghiệp hoạt động trong ngành hoặc sản phẩm khác với sản phẩm hiện tại của mình, nhằm giảm rủi ro hoặc mở rộng nguồn thu.
A corporate strategy in which a company acquires or establishes a business other than that of its current product.
多元化战略
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động hoặc kết quả của việc làm cho đa dạng hơn; việc mở rộng, thay đổi để có nhiều loại, nhiều hình thức hoặc nhiều nguồn thay vì chỉ có một.
The act or the result of diversifying.
多样化的行为或结果
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Diversification là một thuật ngữ kinh tế chỉ quá trình mở rộng hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư vào nhiều lĩnh vực khác nhau để giảm thiểu rủi ro. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực tài chính, quản lý và nông nghiệp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành nghiên cứu cụ thể.
Từ "diversification" xuất phát từ tiếng Latinh "diversificare", trong đó "diversus" nghĩa là "khác nhau" và "facere" có nghĩa là "làm". Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 19 để chỉ quá trình làm phong phú, đa dạng hóa các yếu tố trong một tổ chức hoặc hệ thống. Ngày nay, "diversification" thường được áp dụng trong lĩnh vực kinh doanh và đầu tư, phản ánh xu hướng tìm kiếm sự đa dạng để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận.
Từ "diversification" có tần suất xuất hiện đáng kể trong các phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking khi thảo luận về kinh tế, đầu tư và môi trường. Trong Listening và Reading, từ này thường xuất hiện trong các bài báo về quản lý và chiến lược phát triển. Bên cạnh ngữ cảnh học thuật, "diversification" cũng thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh để chỉ quá trình mở rộng danh mục sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm giảm rủi ro và tăng trưởng bền vững.
Họ từ
Diversification là một thuật ngữ kinh tế chỉ quá trình mở rộng hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư vào nhiều lĩnh vực khác nhau để giảm thiểu rủi ro. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực tài chính, quản lý và nông nghiệp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành nghiên cứu cụ thể.
Từ "diversification" xuất phát từ tiếng Latinh "diversificare", trong đó "diversus" nghĩa là "khác nhau" và "facere" có nghĩa là "làm". Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 19 để chỉ quá trình làm phong phú, đa dạng hóa các yếu tố trong một tổ chức hoặc hệ thống. Ngày nay, "diversification" thường được áp dụng trong lĩnh vực kinh doanh và đầu tư, phản ánh xu hướng tìm kiếm sự đa dạng để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận.
Từ "diversification" có tần suất xuất hiện đáng kể trong các phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking khi thảo luận về kinh tế, đầu tư và môi trường. Trong Listening và Reading, từ này thường xuất hiện trong các bài báo về quản lý và chiến lược phát triển. Bên cạnh ngữ cảnh học thuật, "diversification" cũng thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh để chỉ quá trình mở rộng danh mục sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm giảm rủi ro và tăng trưởng bền vững.
