Bản dịch của từ Diversification trong tiếng Việt

Diversification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diversification (Noun)

dɑɪvˌɝsəfəkˈeiʃn̩
dɪvˌɝsəfəkˈeiʃn̩
01

(tài chính) một chiến lược đầu tư liên quan đến việc đầu tư vào nhiều loại tài sản với các đặc điểm khác nhau nhằm giảm rủi ro cụ thể.

Finance an investment strategy involving investing in a range of assets with differing features in order to reduce specific risk.

Ví dụ

Diversification is essential in finance to minimize risk exposure.

Đa dạng hóa là cần thiết trong tài chính để giảm thiểu rủi ro.

The company adopted a diversification approach to enhance financial stability.

Công ty đã áp dụng một phương pháp đa dạng hóa để tăng cường sự ổn định tài chính.

Investors seek diversification to protect their portfolio from market fluctuations.

Nhà đầu tư tìm kiếm đa dạng hóa để bảo vệ danh mục đầu tư của họ khỏi biến động thị trường.

02

Một chiến lược công ty trong đó một công ty mua lại hoặc thành lập một hoạt động kinh doanh khác với sản phẩm hiện tại của nó.

A corporate strategy in which a company acquires or establishes a business other than that of its current product.

Ví dụ

Company X pursued diversification by entering the tech industry.

Công ty X theo đuổi đa dạng hóa bằng cách nhập cuộc vào ngành công nghệ.

Diversification can help a company reduce risks and explore new markets.

Đa dạng hóa có thể giúp công ty giảm thiểu rủi ro và khám phá thị trường mới.

The success of diversification depends on effective market research and planning.

Sự thành công của đa dạng hóa phụ thuộc vào nghiên cứu thị trường và lập kế hoạch hiệu quả.

03

Hành động hoặc kết quả của việc đa dạng hóa.

The act or the result of diversifying.

Ví dụ

The company's diversification into new markets led to increased profits.

Sự đa dạng hóa của công ty vào các thị trường mới dẫn đến lợi nhuận tăng.

Diversification of social activities can enhance community engagement and cohesion.

Sự đa dạng hóa các hoạt động xã hội có thể nâng cao sự tham gia và sự đoàn kết cộng đồng.

Government policies encourage diversification of cultural events to promote inclusivity.

Chính sách của chính phủ khuyến khích sự đa dạng hóa các sự kiện văn hóa để thúc đẩy tính bao dung.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Diversification cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Diversification

Không có idiom phù hợp