Bản dịch của từ Euclidian trong tiếng Việt
Euclidian

Euclidian (Adjective)
Thuộc về hệ hình học của Euclid; chỉ loại hình học phẳng, với các định lý và định luật cơ bản (điểm, đường thẳng, tam giác, góc, v.v.) tương ứng với trực quan và kinh nghiệm thông thường.
Relating to or denoting the system of geometry based on the work of Euclid and corresponding to the geometry of ordinary experience.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "Euclidean" có nguồn gốc từ Euclid, nhà toán học Hy Lạp cổ đại, và thường được sử dụng để chỉ các khái niệm liên quan đến hình học mà ông đã phát triển. Trong ngữ cảnh hình học, nó thường chỉ các tính chất và định lý trong không gian hai hoặc ba chiều. Từ này có dạng giống nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. "Euclidean" cũng có thể được mở rộng đến các lý thuyết toán học khác không liên quan trực tiếp đến hình học.
Họ từ
Từ "Euclidean" có nguồn gốc từ Euclid, nhà toán học Hy Lạp cổ đại, và thường được sử dụng để chỉ các khái niệm liên quan đến hình học mà ông đã phát triển. Trong ngữ cảnh hình học, nó thường chỉ các tính chất và định lý trong không gian hai hoặc ba chiều. Từ này có dạng giống nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. "Euclidean" cũng có thể được mở rộng đến các lý thuyết toán học khác không liên quan trực tiếp đến hình học.
