Bản dịch của từ Euphorbia trong tiếng Việt

Euphorbia

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Euphorbia (Noun Countable)

juːfˈɔːbiə
ˈjufɔrbiə
01

Một loài thực vật thuộc chi đại kích, bao gồm cây trạng nguyên và nhiều loài tiết ra nhựa trắng có thể gây kích ứng da.

A plant of a large genus that includes spurges and poinsettias many of which produce a milky sap that can irritate the skin

Ví dụ