evacuated
evacuated (Adjective)
Nghĩa 01
đã được sơ tán hoặc đã được làm trống khỏi người; nơi không còn người ở nữa vì mọi người đã rời đi (thường do nguy hiểm, lệnh sơ tán hoặc khẩn cấp).
having been emptied of people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
evacuated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của evacuated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | evacuate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | evacuated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | evacuated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | evacuates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | evacuating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "evacuated" là quá khứ phân từ của động từ "evacuate", có nghĩa là rút lui hoặc di tản khỏi một địa điểm nguy hiểm hoặc không an toàn. Trong tiếng Anh Anh, "evacuated" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh cụ thể có thể khác nhau trong cách dùng; ví dụ, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh thiên tai hoặc khẩn cấp quân sự.