Bản dịch của từ Evening humidity trong tiếng Việt

Evening humidity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evening humidity(Noun)

ˈɛvənɪŋ hjuːmˈɪdɪti
ˈɛvənɪŋ hjuˈmɪdɪti
01

Tình trạng hoặc đặc điểm ẩm ướt vào buổi tối

Dampness or moisture levels in the evening

晚上潮湿的情况或湿度状况

Ví dụ
02

Thời điểm trong ngày mà nhiệt độ thường giảm xuống và độ ẩm có thể tăng cao

The specific time of day when temperatures usually drop and humidity tends to rise.

一天中气温通常下降、湿度可能升高的特定时刻。

Ví dụ
03

Thời gian từ chiều đến tối

The time between late afternoon and evening

傍晚到夜晚之间的时段

Ví dụ