Bản dịch của từ Evenness trong tiếng Việt

Evenness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evenness(Noun)

ˈiːvənnəs
ˈivənəs
01

Trạng thái cân bằng hoặc đồng đều

The state of being level or balanced

Ví dụ
02

Chất lượng của sự phẳng phiu hoặc đồng nhất về bề mặt

The quality of being even flat or uniform in surface

Ví dụ
03

Sự công bằng hoặc công lý

Impartiality or fairness

Ví dụ