Anh - Việt

Bản dịch của từ Evens trong tiếng Việt

evens

NounNoun CountableVerb

evens (Noun)

/ˈɛ.vənz/
/ˈɛ.vənz/
AI

Nghĩa 01 · Khoảng thời gian buổi tối; những giờ vào lúc trời tối (thường là từ khi mặt trời lặn đến trước nửa đêm).

Khoảng thời gian buổi tối; những giờ vào lúc trời tối (thường là từ khi mặt trời lặn đến trước nửa đêm).

Evening hours or the time of day.

Ví dụ
Chúng tôi thường gặp bạn bè vào buổi tối để ăn tối lúc 7 giờ.We often meet friends during the evens for dinner at 7 PM.
Cô ấy không thích ra ngoài vào buổi tối nữa.She does not like to go out during the evens anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

evens (Noun Countable)

AI

Nghĩa 01 · Các số chẵn: những số nguyên chia hết cho 2 (không có phần dư). Ví dụ: 0, 2, 4, 6, 8, 10.

Các số chẵn: những số nguyên chia hết cho 2 (không có phần dư). Ví dụ: 0, 2, 4, 6, 8, 10.

Numbers that are divisible by 2 without a remainder.

Ví dụ
Trong các sự kiện xã hội, số chẵn thường tạo ra sự sắp xếp cân bằng.In social events, even numbers often create balanced seating arrangements.
Nhiều người không thích mời khách lẻ đến các buổi tụ tập xã hội.Many people do not prefer to invite odd guests to social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

evens (Verb)

/ˈivnz/
/ˈivnz/
AI

Nghĩa 01 · Làm cho bằng phẳng, đều nhau hoặc trở nên bằng nhau; sửa cho cân bằng hoặc ngang bằng.

Làm cho bằng phẳng, đều nhau hoặc trở nên bằng nhau; sửa cho cân bằng hoặc ngang bằng.

Make or become even.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện nhằm làm cho cơ hội của tất cả trẻ em trong trường học trở nên công bằng.The charity aims to evens the opportunities for all children in schools.
Họ không làm cho sân chơi trở nên công bằng cho các cộng đồng thiệt thòi.They do not evens the playing field for disadvantaged communities.

Dạng động từ của evens (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

even

V2

Quá khứ đơn

Past simple

evened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

evened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

evens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

evening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh