evens
evens (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
evens (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
evens (Verb)
Dạng động từ của evens (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | even |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | evened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | evened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | evens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | evening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "evens" là dạng số nhiều của danh từ "even", có nghĩa là những số chia hết cho 2, tức là các số chẵn. Trong ngữ cảnh toán học, thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt các số với số lẻ. Ở Anh và Mỹ, "evens" có thể được sử dụng trong các trò chơi hoặc cá cược để chỉ tình huống cân bằng giữa hai bên. Tuy nhiên, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức hay cách sử dụng.