Bản dịch của từ Event branding trong tiếng Việt
Event branding
Noun [U/C]

Event branding(Noun)
ɨvˈɛnt bɹˈændɨŋ
ɨvˈɛnt bɹˈændɨŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc áp dụng hình ảnh thương hiệu vào một sự kiện nhằm tạo ra hình ảnh và trải nghiệm nhất quán.
Applying a brand's identity to an event to create a cohesive image and experience.
将品牌形象应用于某个活动,营造一致的品牌形象和体验。
Ví dụ
