Bản dịch của từ Evergreen woodland trong tiếng Việt
Evergreen woodland
Noun [U/C]

Evergreen woodland(Noun)
ˈɛvəɡrˌiːn wˈʊdlənd
ˈɛvɝˌɡrin ˈwʊdˌɫænd
01
Một môi trường sống đáp ứng một bộ điều kiện cụ thể cho các cộng đồng thực vật và động vật nhất định
An environment provides specific conditions for particular plant and animal communities.
一种为特定植物和动物群落提供特定条件的栖息地
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
