Bản dịch của từ Evergreen woodland trong tiếng Việt

Evergreen woodland

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evergreen woodland(Noun)

ˈɛvəɡrˌiːn wˈʊdlənd
ˈɛvɝˌɡrin ˈwʊdˌɫænd
01

Một môi trường sống đáp ứng một bộ điều kiện cụ thể cho các cộng đồng thực vật và động vật nhất định

An environment provides specific conditions for particular plant and animal communities.

一种为特定植物和动物群落提供特定条件的栖息地

Ví dụ
02

Một loại rừng có đặc điểm là các cây luôn giữ lá suốt cả năm.

A type of forest characterized by trees that keep their leaves year-round.

一种常绿林,特征是全年常青的树木

Ví dụ
03

Một khu vực chủ yếu có cây thường xanh

A area covered with evergreen trees.

一片被常绿树包围的区域

Ví dụ