Bản dịch của từ Evil governance trong tiếng Việt

Evil governance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evil governance(Phrase)

ˈɛvəl ɡˈʌvənəns
ˈɛvəɫ ˈɡəvɝnəns
01

Một phong cách lãnh đạo đặt lợi ích cá nhân lên trên lợi ích cộng đồng

A leadership style that puts personal interests above the public good.

一种将个人利益置于公共利益之上的领导风格。

Ví dụ
02

Hành động cai trị theo cách tham nhũng, bất công hoặc độc ác

This is governance through corruption, injustice, or cruelty.

治理的行为充满贪腐、不公与残暴。

Ví dụ
03

Chính quyền hoặc tổ chức cầm quyền mang tính xấu xa hoặc trái đạo đức

A government or organization characterized by cruelty or immorality.

国家或组织的管理通常表现为残暴或缺乏道德操守。

Ví dụ